8386找房網
Bất Động Sản Đài Loan
Taiwan Real Estate

Từ điển thuật ngữ bất động sản Đài Loan cho người Việt

台灣不動產常用術語中越對照

3 tháng 8, 2026

Thuật ngữ liên quan tới hợp đồng và giao dịch

押金 (áp kim) — Tiền cọc, thường 1-2 tháng tiền thuê đối với thuê nhà.

租賃契約 (tô lãm khế ước) — Hợp đồng thuê nhà, quy định quyền và nghĩa vụ giữa chủ nhà và người thuê.

斡旋金 / 要約書 (oát toàn kim) — Tiền đặt cọc giữ chỗ khi mua nhà, nộp trước khi ký hợp đồng mua bán chính thức để thể hiện thiện chí mua.

過戶 (quá hộ) — Thủ tục chuyển quyền sở hữu bất động sản sang tên người mua tại văn phòng địa chính.

仲介費 (trọng giới phí) — Phí môi giới, thường 1-2% giá trị nhà khi mua bán, hoặc nửa tháng đến 1 tháng tiền thuê khi thuê nhà qua môi giới.

Thuật ngữ liên quan tới diện tích và giá cả

坪 (bình/ping) — Đơn vị đo diện tích phổ biến tại Đài Loan, 1 bình ≈ 3,3 mét vuông.

權狀坪數 (quyền trạng bình số) — Diện tích ghi trên giấy chứng nhận quyền sở hữu, bao gồm cả diện tích sử dụng riêng và diện tích công cộng được phân bổ (hành lang, thang máy...).

公設比 (công thiết tỷ) — Tỷ lệ diện tích công cộng trên tổng diện tích quyền trạng; tỷ lệ này càng cao thì diện tích sử dụng thực tế của căn hộ càng thấp so với diện tích ghi trên giấy tờ.

每坪單價 (mỗi bình đơn giá) — Giá nhà tính theo mỗi bình, thường dùng để so sánh giá giữa các căn hộ có diện tích khác nhau.

管理費 (quản lý phí) — Phí quản lý chung cư hàng tháng, không bao gồm trong tiền thuê hoặc giá mua nhà, chi trả cho bảo vệ, vệ sinh, bảo trì khu vực chung.

Thuật ngữ liên quan tới loại hình nhà ở

公寓 (công dụ) — Chung cư thang bộ, thường là nhà cũ 4-5 tầng không có thang máy.

電梯大樓 (điện thê đại lâu) — Chung cư thang máy, tòa nhà cao tầng hiện đại có thang máy.

透天厝 (thấu thiên thố) — Nhà phố/nhà nguyên căn nhiều tầng, sở hữu toàn bộ đất và nhà, không chung tường với nhà bên cạnh.

華廈 (hoa hạ) — Loại chung cư quy mô nhỏ, thường dưới 12 tầng, thấp hơn 電梯大樓 cỡ lớn nhưng vẫn có thang máy.

雅房 / 套房 (nhã phòng / sáo phòng) — 雅房 là phòng thuê dùng chung nhà vệ sinh/bếp với người khác; 套房 là phòng có khép kín nhà vệ sinh riêng.

Thuật ngữ liên quan tới thủ tục pháp lý

地政事務所 (địa chính sự vụ sở) — Văn phòng địa chính, nơi thực hiện thủ tục đăng ký, chuyển nhượng quyền sở hữu bất động sản.

所有權狀 (sở hữu quyền trạng) — Giấy chứng nhận quyền sở hữu bất động sản, tương đương sổ đỏ/sổ hồng tại Việt Nam.

契稅 (khế thuế) — Thuế trước bạ, người mua nhà phải nộp khi làm thủ tục chuyển quyền sở hữu.

房屋稅 / 地價稅 (phòng ốc thuế / địa giá thuế) — Thuế nhà và thuế đất hàng năm mà chủ sở hữu bất động sản phải nộp.

平等互惠原則 (bình đẳng hỗ huệ nguyên tắc) — Nguyên tắc quyết định quốc gia nào được phép mua bất động sản tại Đài Loan, dựa trên việc Đài Loan có được mua đất tại quốc gia đó hay không.

Cần tư vấn trực tiếp về thuê/mua nhà tại Đài Loan?

💬 Liên hệ qua LINE